áo sổ gấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại áo có gấu (phần viền dưới của áo) bị xổ, sờn chỉ: "áo sổ gấu" chỉ một loại áo tang, thường được mặc trong thời kỳ để tang người thân, với phần gấu áo được cố ý làm cho xổ ra, không khâu viền, thể hiện sự đau buồn và mất mát.
- Trang phục tang lễ cổ truyền: "áo sổ gấu" là một phần trong trang phục tang chế của người Việt xưa, mang ý nghĩa biểu tượng cho sự xót thương và lòng hiếu thảo.
Ví dụ sử dụng
- (Người con trai mặc loại áo tang đặc biệt này để bày tỏ nỗi đau buồn.)
- (Loại áo này hiện nay hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong các phong tục cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặc áo sổ gấu": hành động thể hiện sự để tang, thường dùng trong văn cảnh miêu tả nghi lễ tang gia.
- Ông cụ mặc áo sổ gấu, quỳ lạy trước linh cữu vợ. (Ông cụ mặc áo tang, quỳ lạy trước quan tài vợ.)
"áo sổ gấu để tang": cách nói nhấn mạnh chức năng của loại áo này.
- Theo phong tục, con cái phải mặc áo sổ gấu để tang cha mẹ trong ba năm. (Theo lệ, con cái phải mặc áo tang này trong suốt thời gian để tang.)
Biến thể và từ gần giống
Áo tang (danh từ): trang phục mặc trong tang lễ nói chung, bao gồm nhiều loại khác nhau.
- Mọi người đều mặc áo tang trắng đến viếng đám ma. (Tất cả đều mặc đồ tang trắng.)
Sổ gấu (cụm động từ): hành động làm cho gấu áo bị xổ, sờn chỉ.
- Bà ấy sổ gấu áo để chuẩn bị cho tang lễ. (Bà ấy làm xổ gấu áo để dùng trong tang lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Áo để tang: áo mặc trong thời gian tang chế, mang ý nghĩa tương tự.
- Áo tang lễ: áo dùng trong các nghi thức tang ma.
Thành ngữ liên quan
- Áo sổ gấu, khăn trắng: hình ảnh tiêu biểu cho tang lễ cổ truyền Việt Nam.
- Trong đám tang, người ta thấy áo sổ gấu, khăn trắng phủ kín sân. (Hình ảnh tang lễ hiện ra với áo tang và khăn trắng khắp nơi.)